loạn đả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh lung tung, đánh loạn xạ: Hành động dùng tay hoặc vật dụng đánh một cách hỗn loạn, không có mục tiêu rõ ràng hoặc không theo trật tự nào.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thằng bé tức giận, cầm gậy loạn đả vào đống đồ chơi. (Cậu bé tức giận, cầm gậy đánh lung tung vào đống đồ chơi.)
- Khi bị đám ong vây quanh, nó hoảng sợ loạn đả. (Khi bị đám ong vây quanh, anh ta hoảng sợ đánh loạn xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loạn đả" thường diễn tả hành động trong trạng thái mất bình tĩnh, hoảng loạn hoặc tức giận đến mức không kiểm soát được hành vi.
- Nghe tin dữ, bà ta đau khổ loạn đả vào ngực mình. (Nghe tin dữ, bà ta đau khổ đánh loạn xạ vào ngực mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Đánh đập (động từ): Hành động dùng sức mạnh cơ thể hoặc vật dụng tác động lên người/vật, thường có chủ đích hơn "loạn đả".
- Quơ quào (động từ): Hành động vung vẩy tay chân hoặc vật dụng một cách vô thức, thiếu chính xác, thường do sợ hãi hoặc trong bóng tối. Có thể bao hàm ý "loạn đả".
Từ đồng nghĩa
- Đánh bừa: Đánh một cách đại khái, không cẩn thận, không chọn lựa.
- Quật loạn xạ: Đánh/quật một cách hỗn loạn, không phương hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Đánh lung tung.